Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "môn thể thao" (1)
môn thể thao

Tiếng Anh
Danh từsports
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
Từ liên quan "môn thể thao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "môn thể thao" (1)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
